AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bác sĩ đo thị lực" tiếng Trung là 验光师 (yàn guāng shī)

“bác sĩ đo thị lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

验光师 phồn thể 驗光師

yàn guāng shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

험광사
heomgwangsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bác sĩ đo thị lực

Từng chữ: 驗 (nghiệm) 光 (quang) 師 (sư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.