AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bác sĩ chân đất" tiếng Trung là 赤脚医生 (chì jiǎo yī shēng)

“bác sĩ chân đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赤脚医生 phồn thể 赤腳醫生

chì jiǎo yī shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bác sĩ chân đất; nông dân được đào tạo y tế cơ bản (Trung Quốc)

Từng chữ: 赤 (xích) 腳 (cước) 醫 (y) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.