AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắc ireland" tiếng Trung là 北爱尔兰 (Běi ài ěr lán)

“bắc ireland” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

北爱尔兰 phồn thể 北愛爾蘭

Běi ài ěr lán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

북애이란
bukaeiran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bắc Ireland

Từng chữ: 北 (bắc) 愛 (ái) 爾 (nhãi) 蘭 (lan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.