AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắc hà lan" tiếng Trung là 北荷兰 (Běi Hé lán)

“bắc hà lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

北荷兰 phồn thể 北荷蘭

Běi Hé lán · Hán Việt: bắc hà lan

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

북하란
bukharan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bắc Hà Lan

Từng chữ: 北 (bắc) 荷 (hà) 蘭 (lan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.