AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắc chu" tiếng Trung là 北周 (Běi Zhōu)

“bắc chu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

北周

Běi Zhōu · Hán Việt: bắc chu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

북주
bukju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

北周
ほくしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhà Bắc Chu (557-581); một trong những triều đại Bắc triều

Từng chữ: 北 (bắc) 周 (chu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.