AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"babylon cổ đại" tiếng Trung là 古巴比伦 (gǔ Bā bǐ lún)

“babylon cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古巴比伦 phồn thể 古巴比倫

gǔ Bā bǐ lún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Babylon cổ đại

Từng chữ: 古 (cổ) 巴 (ba) 比 (tỉ) 倫 (luân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.