AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ba tư" tiếng Trung là 波斯 (Bō sī)

“ba tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

波斯

Bō sī · Hán Việt: ba tư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

波斯
ペルシャ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Ba Tư

Từng chữ: 波 (ba) 斯 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.