"bà la môn" tiếng Trung là 婆罗门 (Pó luó mén)
“bà la môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
婆罗门
phồn thể 婆羅門
Pó luó mén · Hán Việt: bà la môn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
바라문
baramun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
婆羅門
ばらもん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Bà la môn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.