"ba hạng mục" tiếng Trung là 三项 (sān xiàng)
“ba hạng mục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
三项
phồn thể 三項
sān xiàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼항
samhang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ba mục; ba sự kiện; ba hạng mục; tam-
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.