AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ba" tiếng Trung là 三 (sān), tiếng Nhật 三

“ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三

sān

Âm Hán Hàn của chữ

삼
sam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

三
さん · từ thông dụng

Nghĩa: ba; 3

Từng chữ: 三 (tam)

Cách nói khác: 爹 diē; 阿爹 ā diē; 爸爸 bà ba;

Có phải bạn tìm “bã”?

糟

zāo

Âm Hán Hàn của chữ

조
jo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

糟
かす
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bã; cặn; ngâm rượu; thối rữa

Từng chữ: 糟 (tao)

Cách nói khác: 糟粕 zāo pò;

Có phải bạn tìm “bà”?

阿婆

ā pó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bà; người mẹ chồng

Từng chữ: 阿 (a) 婆 (bà)

Cách nói khác: 阿奶 ā nǎi; 夫人 fū ren · 부인; 太太 tài tai · 태태;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.