AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"axit stearic" tiếng Trung là 硬脂酸 (yìng zhī suān)

“axit stearic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硬脂酸

yìng zhī suān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경지산
gyeongjisan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: axit stearic; stearate

Từng chữ: 硬 (ngạnh) 脂 (chi) 酸 (toan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.