AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"axit nucleic" tiếng Trung là 核酸 (hé suān), tiếng Nhật 核酸

“axit nucleic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

核酸

hé suān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

핵산
haeksan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

核酸
かくさん · từ thông dụng

Nghĩa: axit nucleic; (khẩu ngữ) xét nghiệm axit nucleic (viết tắt của 核酸檢測|核酸检测[he2 suan1 jian3 ce4])

Từng chữ: 核 (hạch) 酸 (toan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.