AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"axit nicotinic" tiếng Trung là 烟酸 (yān suān)

“axit nicotinic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烟酸 phồn thể 煙酸

yān suān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연산
yeonsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2; axit nicotinic

Từng chữ: 煙 (yên) 酸 (toan)

Cách nói khác: 菸碱酸 yān jiǎn suān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.