AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"axit lactic" tiếng Trung là 乳酸 (rǔ suān), tiếng Nhật 乳酸

“axit lactic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乳酸

rǔ suān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유산
yusan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

乳酸
にゅうさん · từ thông dụng

Nghĩa: axit lactic

Từng chữ: 乳 (vú) 酸 (toan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.