"axit hydrochloric hcl" tiếng Trung là 盐酸 (yán suān)
“axit hydrochloric hcl” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
盐酸
phồn thể 鹽酸
yán suān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
염산
yeomsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: axit hydrochloric HCl
Cách nói khác: 氢氯酸 qīng lǜ suān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.