AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"axit formic" tiếng Trung là 蚁酸 (yǐ suān)

“axit formic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蚁酸 phồn thể 蟻酸

yǐ suān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의산
uisan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蟻酸
ぎさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: axit formic

Từng chữ: 蟻 (nghĩ) 酸 (toan)

Cách nói khác: 甲酸 jiǎ suān · 갑산;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.