AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"axit folic" tiếng Trung là 叶酸 (yè suān)

“axit folic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叶酸 phồn thể 葉酸

yè suān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

엽산
yeopsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

葉酸
ようさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: axit folic

Từng chữ: 葉 (diệp) 酸 (toan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.