AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"axit flohiđric" tiếng Trung là 氟化氢 (fú huà qīng)

“axit flohiđric” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氟化氢 phồn thể 氟化氫

fú huà qīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: axit flohiđric

Từng chữ: 氟 (phất) 化 (hoá) 氫 (khinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.