AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ấu trùng ong" tiếng Trung là 白子 (bái zǐ), tiếng Nhật 白子

“ấu trùng ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白子

bái zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백자
baekja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

白子
しらこ · từ thông dụng

Nghĩa: quân cờ vây trắng; ấu trùng ong; bạch tạng

Từng chữ: 白 (bạch) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.