AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"athens cổ đại" tiếng Trung là 古雅典 (gǔ Yǎ diǎn)

“athens cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古雅典

gǔ Yǎ diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고아전
goajeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Athens cổ đại

Từng chữ: 古 (cổ) 雅 (nhã) 典 (điển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.