AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"arsphenamine" tiếng Trung là 砷制剂 (shēn zhì jì)

“arsphenamine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

砷制剂 phồn thể 砷製劑

shēn zhì jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: arsphenamine

Từng chữ: 砷 (thân) 製 (chế) 劑 (tễ)

Cách nói khác: 砷凡纳明 shēn fán nà míng; 胂凡纳明 shèn fán nà míng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.