AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"archaeopteryx" tiếng Trung là 始祖鸟 (shǐ zǔ niǎo)

“archaeopteryx” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

始祖鸟 phồn thể 始祖鳥

shǐ zǔ niǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시조조
sijojo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

始祖鳥
しそちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Archaeopteryx

Từng chữ: 始 (đầu) 祖 (tổ) 鳥 (điểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.