AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"arab" tiếng Trung là 亚剌伯 (Yà lā bó)

“arab” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亚剌伯 phồn thể 亞剌伯

Yà lā bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아랄백
aralbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (cũ) Ả Rập; Arab; tiếng Ả Rập

Từng chữ: 亞 (á) 剌 (lạt) 伯 (bá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.