AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp suất thủy lực" tiếng Trung là 液压 (yè yā)

“áp suất thủy lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

液压 phồn thể 液壓

yè yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp suất thủy lực

Từng chữ: 液 (giá) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.