AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp suất mặt đất" tiếng Trung là 地面气压 (dì miàn qì yā)

“áp suất mặt đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地面气压 phồn thể 地面氣壓

dì miàn qì yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp suất mặt đất

Từng chữ: 地 (địa) 面 (diện) 氣 (khí) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.