AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp suất lốp" tiếng Trung là 胎压 (tāi yā)

“áp suất lốp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胎压 phồn thể 胎壓

tāi yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp suất lốp

Từng chữ: 胎 (thai) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.