AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp suất cao" tiếng Trung là 高压 (gāo yā)

“áp suất cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高压 phồn thể 高壓

gāo yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고압
goap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp suất cao; hà khắc

Từng chữ: 高 (cao) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.