AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp sát tiến tới" tiếng Trung là 逼近 (bī jìn)

“áp sát tiến tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逼近

bī jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

핍근
pipgeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần; đến sát

Từng chữ: 逼 (bức) 近 (cận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.