"áp sát" tiếng Trung là 贴近 (tiē jìn)
“áp sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贴近
phồn thể 貼近
tiē jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: áp sát; gần gũi; thân mật
Cách nói khác: 挨擦 āi cā; 紧贴 jǐn tiē; 迫近 pò jìn · 박근; 紧逼 jǐn bī · 긴핍; 迫临 pò lín;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.