AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp phích tuyên truyền" tiếng Trung là 宣传画 (xuān chuán huà)

“áp phích tuyên truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宣传画 phồn thể 宣傳畫

xuān chuán huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp phích tuyên truyền; bảng quảng cáo

Từng chữ: 宣 (tuyên) 傳 (truyền) 畫 (hoạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.