"áp đảo" tiếng Trung là 压倒 (yā dǎo)
“áp đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
压倒
phồn thể 壓倒
yā dǎo · Hán Việt: áp đảo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
압도
apdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo
Cách nói khác: 滔天 tāo tiān; 制伏 zhì fú · 제복; 浩然 hào rán · 호연;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.