AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ảo tưởng trống rỗng" tiếng Trung là 空幻 (kōng huàn)

“ảo tưởng trống rỗng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空幻

kōng huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공환
gonghwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hão huyền; ảo tưởng trống rỗng; ảo giác

Từng chữ: 空 (không) 幻 (ảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.