AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áo phông quảng cáo" tiếng Trung là 广告衫 (guǎng gào shān)

“áo phông quảng cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

广告衫 phồn thể 廣告衫

guǎng gào shān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광고삼
gwanggosam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áo phông quảng cáo

Từng chữ: 廣 (quảng) 告 (cáo) 衫 (oam)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.