"ảo giác" tiếng Trung là 幻觉 (huàn jué)
“ảo giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
幻觉
phồn thể 幻覺
huàn jué · Hán Việt: ảo giác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
환각
hwangak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng
Cách nói khác: 幻象 huàn xiàng · 환상; 迷幻 mí huàn · 미환; 幻景 huàn jǐng · 환경; 掩样法 yǎn yàng fǎ; 错觉 cuò jué · 착각;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.