AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"antigua" tiếng Trung là 安提瓜岛 (ān tí guā Dǎo)

“antigua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安提瓜岛 phồn thể 安提瓜島

ān tí guā Dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Antigua

Từng chữ: 安 (an) 提 (đề) 瓜 (qua) 島 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.