AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"anticodon" tiếng Trung là 反密码子 (fǎn mì mǎ zi)

“anticodon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反密码子 phồn thể 反密碼子

fǎn mì mǎ zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: anticodon

Từng chữ: 反 (phản) 密 (mật) 碼 (mã) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.