AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ảnh vệ tinh" tiếng Trung là 卫星图 (wèi xīng tú)

“ảnh vệ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卫星图 phồn thể 衛星圖

wèi xīng tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ảnh vệ tinh

Từng chữ: 衛 (vệ) 星 (tinh) 圖 (đồ)

Cách nói khác: 卫星图像 wèi xīng tú xiàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.