AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"anh và đức" tiếng Trung là 英德 (Yīng Dé)

“anh và đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

英德

Yīng Dé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영덕
yeongdeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Anh-Đức; Anh và Đức

Từng chữ: 英 (anh) 德 (đức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.