AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ánh sáng phương bắc" tiếng Trung là 北极光 (běi jí guāng)

“ánh sáng phương bắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

北极光 phồn thể 北極光

běi jí guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

북극광
bukgeukgwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

北極光
ほっきょくこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ánh sáng phương bắc; cực quang bắc

Từng chữ: 北 (bắc) 極 (cực) 光 (quang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.