AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ánh nhìn độc ác" tiếng Trung là 眼毒 (yǎn dú)

“ánh nhìn độc ác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眼毒

yǎn dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안독
andok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ánh nhìn độc ác; ánh nhìn thù địch; tinh mắt

Từng chữ: 眼 (nhãn) 毒 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.