"anh hùng đơn độc" tiếng Trung là 孤胆 (gū dǎn)
“anh hùng đơn độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
孤胆
phồn thể 孤膽
gū dǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고담
godam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: anh hùng đơn độc; người lập dị
Cách nói khác: 孤胆英雄 gū dǎn yīng xióng · 고담영웅;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.