AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"anh hùng cứu mỹ nhân" tiếng Trung là 英雄救美 (yīng xióng jiù měi)

“anh hùng cứu mỹ nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

英雄救美

yīng xióng jiù měi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: anh hùng cứu mỹ nhân

Từng chữ: 英 (anh) 雄 (hùng) 救 (cứu) 美 (mỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.