AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ảnh đơn sắc" tiếng Trung là 单色照片 (dān sè zhào piàn)

“ảnh đơn sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单色照片 phồn thể 單色照片

dān sè zhào piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ảnh đơn sắc; hình ảnh đen trắng

Từng chữ: 單 (đơn) 色 (sắc) 照 (chiếu) 片 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.