AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ảnh do thám" tiếng Trung là 谍照 (dié zhào)

“ảnh do thám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

谍照 phồn thể 諜照

dié zhào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

첩조
cheopjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ảnh do thám; ảnh rò rỉ của sản phẩm chưa ra mắt

Từng chữ: 諜 (điệp) 照 (chiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.