"ánh" tiếng Trung là 亮 (liàng)
“ánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
liàng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sáng; ánh; soi rọi; loé sáng
Từng chữ: 亮 (lượng)
Có phải bạn tìm “anh”?
不列颠
phồn thể 不列顛
Bù liè diān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
不列顛
ブリテン
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Anh; Người Anh; Vương quốc Anh
Từng chữ: 不 (không) 列 (liệt) 顛 (điên)
Cách nói khác: 之 zhī · 지;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.