AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ân xá" tiếng Trung là 赦免 (shè miǎn), tiếng Nhật 赦免

“ân xá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赦免

shè miǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사면
samyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

赦免
しゃめん · từ thông dụng

Nghĩa: ân xá; tha thứ; miễn hình phạt

Từng chữ: 赦 (xá) 免 (miễn)

Cách nói khác: 大赦 dà shè · 대사; 赦令 shè lìng; 除罪 chú zuì · 제죄;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.