"ăn uống thỏa thuê" tiếng Trung là 胡吃海喝 (hú chī hǎi hē)
“ăn uống thỏa thuê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hú chī hǎi hē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ăn uống no nê; ăn uống thỏa thuê
Từng chữ: 胡 (hồ) 吃 (khật) 海 (hải) 喝 (hát)
Cách nói khác: 大吃 dà chī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.