"án tù chung thân" tiếng Trung là 终身监禁 (zhōng shēn jiān jìn)
“án tù chung thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
终身监禁
phồn thể 終身監禁
zhōng shēn jiān jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종신감금
jongsingamgeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: án tù chung thân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.