AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ăn trộm đồ ăn" tiếng Trung là 偷吃 (tōu chī)

“ăn trộm đồ ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷吃

tōu chī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ăn vụng; ăn trộm đồ ăn; không chung thuỷ

Từng chữ: 偷 (thâu) 吃 (khật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.