AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ăn no" tiếng Trung là 饱 (bǎo)

“ăn no” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

饱 phồn thể 飽

bǎo

Âm Hán Hàn của chữ

포
po · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ăn no; hài lòng

Từng chữ: 飽 (bão)

Cách nói khác: 饱餐 bǎo cān · 포찬; 餍 yàn; 果腹 guǒ fù · 과복; 吃饱 chī bǎo; 饱餐一顿 bǎo cān yī dùn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.